border patrol

border patrol

A border patrol officer checks a vehicle at a crossing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đội tuần tra biên giới: "border patrol" chỉ một nhóm các sĩ quan hoặc nhân viên thực thi pháp luật nhiệm vụ tuần tra kiểm soát các khu vực biên giới của một quốc gia.
    • Hoạt động tuần tra biên giới: "border patrol" cũng có thể dùng để chỉ hành động hoặc công tác tuần tra biên giới, nhằm ngăn chặn nhập cư trái phép, buôn lậu các hoạt động bất hợp pháp khác.
dụ sử dụng
  • (Đội tuần tra biên giới đã chặn một nhóm người nhập cư trái phép gần con sông.)
  • (Chính phủ đã tăng ngân sách cho hoạt động tuần tra biên giới để tăng cường an ninh quốc gia.)
  • ( ấy làm việc như một đặc vụ cho đội tuần tra biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Border patrol agent": đặc vụ tuần tra biên giới, chỉ một cá nhân làm việc trong đội tuần tra biên giới.

    • The border patrol agent questioned the driver about his destination. (Đặc vụ tuần tra biên giới đã hỏi tài xế về điểm đến của anh ta.)
  • "Border patrol vehicle": phương tiện tuần tra biên giới, như xe jeep, máy bay hoặc tàu thuyền.

    • The border patrol vehicle was equipped with night vision cameras. (Phương tiện tuần tra biên giới được trang bị camera nhìn đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Border (n): biên giới, ranh giới.
    • The border between the two countries is heavily guarded. (Biên giới giữa hai quốc gia được canh gác nghiêm ngặt.)
  • Patrol (n/v): tuần tra, cuộc tuần tra.
    • The police patrol the streets every night. (Cảnh sát tuần tra các con phố mỗi đêm.)
  • Border guard (n): lính biên phòng, thường chỉ một lực lượng quân sự hoặc cảnh sát chuyên trách biên giới.
Từ đồng nghĩa
  • Border security: an ninh biên giới, thường bao gồm các biện pháp lực lượng bảo vệ biên giới.
  • Customs enforcement: thực thi hải quan, tập trung vào kiểm soát hàng hóa người qua biên giới.
  • Frontier patrol: tuần tra biên giới (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc vùng sâu vùng xa).
Các cụm từ liên quan
  • To conduct a border patrol: thực hiện một cuộc tuần tra biên giới.
    • The soldiers were ordered to conduct a border patrol at dawn. (Những người lính được lệnh thực hiện một cuộc tuần tra biên giới vào lúc bình minh.)
  • To join the border patrol: gia nhập đội tuần tra biên giới.
    • He decided to join the border patrol after graduating from the academy. (Anh ấy quyết định gia nhập đội tuần tra biên giới sau khi tốt nghiệp học viện.)
Thành ngữ liên quan
  • On patrol: đang trong quá trình tuần tra.
    • The border patrol agents are on patrol 24/7. (Các đặc vụ tuần tra biên giới đang tuần tra 24/7.)
  • Patrol the border: tuần tra biên giới, nhấn mạnh hành động cụ thể.
    • Drones are now used to patrol the border more efficiently. (Máy bay không người lái hiện được sử dụng để tuần tra biên giới hiệu quả hơn.)

Từ chứa "border patrol"